ready to hand
Định nghĩa
ready to hand là một cụm tính từ (adjective phrase) trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái của một vật gì đó ở gần, dễ lấy, dễ sử dụng ngay khi cần. Nó mang nghĩa "trong tầm tay", "sẵn có", "tiện lợi".
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn từ điển luôn trong tầm tay trên bàn làm việc của tôi.)
- (Hãy để sẵn một cốc nước trong tầm tay khi bạn học bài.)
- (Chiếc điều khiển từ xa không có trong tầm tay, vì vậy anh ấy phải đứng dậy để đổi kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep something ready to hand": giữ một thứ gì đó sẵn sàng trong tầm tay.
- She keeps her phone ready to hand in case of emergencies. (Cô ấy giữ điện thoại trong tầm tay để đề phòng trường hợp khẩn cấp.)
- "to have something ready to hand": có sẵn một thứ gì đó trong tầm tay.
- The chef had all the ingredients ready to hand before starting to cook. (Đầu bếp đã có sẵn tất cả nguyên liệu trong tầm tay trước khi bắt đầu nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Handy (tính từ): tiện lợi, dễ dùng, gần tay.
- a handy tool (một công cụ tiện lợi)
- At hand (cụm giới từ): gần, sẵn có.
- I keep my glasses at hand when I read. (Tôi để kính gần tay khi đọc sách.)
- Within reach (cụm giới từ): trong tầm với.
- The book is within reach on the shelf. (Cuốn sách nằm trong tầm với trên kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: có thể tiếp cận được, dễ lấy.
- Convenient: tiện lợi, thuận tiện.
- Available: có sẵn, sẵn dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ này thường đi với động từ: - Keep ready to hand: giữ sẵn trong tầm tay. - Have ready to hand: có sẵn trong tầm tay.
Thành ngữ liên quan
- At one's fingertips: trong lòng bàn tay, rất dễ tiếp cận.
- With the internet, all the information you need is at your fingertips. (Với internet, tất cả thông tin bạn cần đều nằm trong lòng bàn tay.)
- At the ready: sẵn sàng để sử dụng ngay.
- The photographer had his camera at the ready. (Nhiếp ảnh gia đã sẵn sàng máy ảnh của mình.)